bố cu

bố cu

Ông ấy là một bố cu thực thụ, quanh năm gắn bó với ruộng đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông nông dân con trai đầu lòng: Cách gọi thông tục, cổ xưa để chỉ một người đàn ông làm nghề nông, người đứa con đầu tiên con trai.
    • Cách xưng hô với người đàn ông thuộc tầng lớp bình dân: Trong ngôn ngữ , đây cũng một cách gọi, xưng hô đối với những người đàn ông thuộc tầng lớp lao động, thường nông dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một bố cu thực thụ, quanh năm gắn bó với ruộng đồng. (Ông ấy một người nông dân chính hiệu, quanh năm gắn bó với ruộng đồng.)
    • "Bố cu ơi, nhà khách đến tìm!" – tiếng gọi từ ngoài ngõ vang vào. ("Bác nông dân ơi, nhà khách đến tìm!" – tiếng gọi từ ngoài ngõ vang vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bố cu mẹ đĩ": Một thành ngữ cổ, dùng để chỉ chung những người thuộc tầng lớp bình dân, lao động chân tay trong xã hội xưa, thường mang sắc thái miệt thị hoặc phân biệt đẳng cấp.
    • Trong xã hội phong kiến, giới quý tộc thường khinh rẻ những kẻ "bố cu mẹ đĩ". (Trong xã hội phong kiến, giới quý tộc thường khinh rẻ những người thuộc tầng lớp bình dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bác nông dân: Cách gọi tôn trọng, phổ biến hơn hiện nay để chỉ người làm nghề nông.
  • Lão nông: Cách gọi người nông dân đã tuổi.
  • Mẹ đĩ: (từ ) Cách gọi người phụ nữ thuộc tầng lớp bình dân, thường đi kèm với "bố cu" trong thành ngữ "bố cu mẹ đĩ".
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nông: Người làm nghề nông.
  • Nông dân: Người lao động sản xuất trong nông nghiệp.
  • Dân cày: (từ ) Người cày ruộng, nông dân.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "bố cu" ngày nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn học, lời ăn tiếng nói dân gian hoặc khi nhắc đến với sắc thái cổ xưa.
  • Cụm "bố cu mẹ đĩ" mang tính chất lịch sử, phản ánh quan niệm xã hội có thể bị coi thiếu tôn trọng nếu dùng trong bối cảnh hiện đại.

Từ chứa "bố cu"